duke of edinburgh

Học thuật
Thân thiện
duke of edinburgh

Prince Philip, the Duke of Edinburgh, attends a public ceremony.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Công tước Edinburgh: Một tước hiệu quý tộc trong hệ thống quý tộc Vương quốc Anh. Từ này thường được dùng để chỉ cụ thể Hoàng thân Philip, Công tước Edinburgh (1921-2021), phu quân của Nữ vương Elizabeth II.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The Duke of Edinburgh attended the ceremony. (Công tước Edinburgh đã tham dự buổi lễ.)
    • Prince Philip was created Duke of Edinburgh in 1947. (Hoàng tử Philip được phong làm Công tước Edinburgh vào năm 1947.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Duke of Edinburgh's Award": Giải thưởng Công tước Edinburgh, một chương trình phát triển thanh thiếu niên quốc tế được thành lập bởi Hoàng thân Philip.
    • She is working towards her Duke of Edinburgh's Award. ( ấy đang phấn đấu để đạt được Giải thưởng Công tước Edinburgh.)
Biến thể từ liên quan
  • Dukedom of Edinburgh: Lãnh địa công tước Edinburgh.
  • Prince Philip: Tên riêng của người giữ tước hiệu này lâu nhất nổi tiếng nhất.
Lưu ý
  • "Duke of Edinburgh" một tước hiệu, không phải một từ chung. Khi viết, các chữ cái đầu thường được viết hoa.
  • Tước hiệu này đã được phong cho một số thành viên hoàng gia khác nhau trong lịch sử, nhưng trong thời hiện đại, gắn liền với Hoàng thân Philip.
duke of edinburgh

Prince Philip, the Duke of Edinburgh, attends a public ceremony.

Noun
  1. Công tước Edinburgh, chồng của Elizabeth II (sinh năm 1921)

Từ đồng nghĩa